Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
classobject11 [Class & Object]. Bài 11. Employee class Class & Object 1,00 0,0% 0
oj35 [Làm Quen OJ]. Bài 35. Thể tích hình trụ Làm Quen Với Online Judge 1,00 23,7% 66
oj34 [Làm Quen OJ]. Bài 34. Một số kiến thức về số học cơ bản Làm Quen Với Online Judge 1,00 22,8% 67
oj33 [Làm Quen OJ]. Bài 33. Số chẵn có K chữ số Làm Quen Với Online Judge 1,00 46,4% 82
oj32 [Làm Quen OJ]. Bài 32. Số chia hết cho 3 5 hoặc 11. Làm Quen Với Online Judge 1,00 80,0% 76
oj31 [Làm Quen OJ]. Bài 31. Số chia hết cho cả 3 và 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 78,9% 83
oj30 [Làm Quen OJ]. Bài 30. Vẫn là 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 52,9% 162
oj29 [Làm Quen OJ]. Bài 29. 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 57,1% 164
oj28 [Làm Quen OJ]. Bài 28. Căn bậc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 72,1% 779
oj27 [Làm Quen OJ]. Bài 27. Chia hết Làm Quen Với Online Judge 1,00 47,9% 749
oj26 [Làm Quen OJ]. Bài 26. Gửi tiền ngân hàng Làm Quen Với Online Judge 1,00 62,7% 813
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 39,4% 524
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,1% 525
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,1% 513
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,8% 544
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 71,2% 621
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 82,2% 600
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,8% 609
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,3% 1630
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,5% 1297
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1,00 40,0% 542
oj25 [Làm Quen OJ]. Bài 25. Số chia hết cho 3 hoặc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 34,0% 989
oj24 [Làm Quen OJ]. Bài 24. Khoảng cách về gốc tọa độ Làm Quen Với Online Judge 1,00 49,1% 1075
oj23 [Làm Quen OJ]. Bài 23. Đổi tiền Làm Quen Với Online Judge 1,00 66,0% 1141
oj22 [Làm Quen OJ]. Bài 22. Tổng chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 78,6% 1206
oj21 [Làm Quen OJ]. Bài 21. Thể tích hình hộp chữ nhật Làm Quen Với Online Judge 1,00 73,4% 1147
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 32,9% 976
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 32,7% 1039
string_basic35 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 35. Sunday league String 1,00 59,5% 666
string_basic34 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 34. Tần suất của tên người String 1,00 68,3% 863
string_basic33 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 33. Tần suất của từ 2 String 1,00 78,1% 797
string_basic32 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 32. Tần suất của từ String 1,00 84,9% 893
string_basic31 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 31. Tần suất ký tự String 1,00 80,2% 876
string_basic30 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 30. Permutation String 1,00 63,5% 909
string_basic29 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 29. Già và trẻ String 1,00 56,4% 817
string_basic28 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 28. So sánh 2 số nguyên lớn String 1,00 54,3% 1121
string_basic27 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 27. Kiểm tra email String 1,00 51,9% 934
string_basic26 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 26. Số hợp lệ 1 String 1,00 67,9% 798
string_basic25 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 25. Phone number check String 1,00 55,6% 950
string_basic24 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 24. Loại bỏ dấu cách thừa String 1,00 82,6% 964
string_basic23 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 23. Kiểm tra xâu đối xứng String 1,00 83,3% 948
string_basic22 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 22. Char array to string String 1,00 82,1% 958
string_basic21 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 21. to_string String 1,00 58,4% 927
string_basic20 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 20. Các từ thuận nghịch String 1,00 61,3% 1017
string_basic19 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 19. Đếm số lượng tự khác nhau String 1,00 67,1% 1189
string_basic18 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 18. Sắp xếp từ theo chiều dài String 1,00 64,8% 1281
string_basic17 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 17. Sắp xếp các từ String 1,00 78,2% 1151
string_basic16 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 16. Sắp xếp ký tự String 1,00 82,6% 1111
string_basic15 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 15. Từ chẵn lẻ String 1,00 70,0% 1112
string_basic14 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 14. Tí và 28tech String 1,00 80,1% 1137