Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
math95 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 95. Số nguyên tố sinh đôi Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 21,0% 276
string68 [Xâu Ký Tự]. Bài 68. Phép cộng 28Tech String 1,00 56,9% 265
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 40,7% 478
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 64,3% 474
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,3% 469
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,7% 486
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 71,6% 570
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 82,5% 553
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,5% 553
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 62,9% 1587
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,4% 1249
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1,00 40,1% 520
oj22 [Làm Quen OJ]. Bài 22. Tổng chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 79,0% 1127
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 33,0% 929
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 32,5% 994
string_basic35 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 35. Sunday league String 1,00 60,1% 641
string_basic34 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 34. Tần suất của tên người String 1,00 68,6% 827
string_basic33 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 33. Tần suất của từ 2 String 1,00 78,4% 751
string_basic32 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 32. Tần suất của từ String 1,00 85,8% 846
string_basic31 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 31. Tần suất ký tự String 1,00 80,8% 810
string_basic30 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 30. Permutation String 1,00 64,1% 850
string_basic29 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 29. Già và trẻ String 1,00 56,9% 751
string_basic28 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 28. So sánh 2 số nguyên lớn String 1,00 54,8% 1050
string_basic27 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 27. Kiểm tra email String 1,00 51,6% 896
string_basic26 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 26. Số hợp lệ 1 String 1,00 69,4% 739
string_basic25 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 25. Phone number check String 1,00 56,4% 885
string_basic24 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 24. Loại bỏ dấu cách thừa String 1,00 82,9% 902
string_basic23 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 23. Kiểm tra xâu đối xứng String 1,00 83,9% 888
string_basic22 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 22. Char array to string String 1,00 84,5% 901
string_basic21 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 21. to_string String 1,00 57,8% 871
string_basic20 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 20. Các từ thuận nghịch String 1,00 62,2% 966
string_basic19 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 19. Đếm số lượng tự khác nhau String 1,00 67,9% 1128
string_basic18 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 18. Sắp xếp từ theo chiều dài String 1,00 64,4% 1216
string_basic17 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 17. Sắp xếp các từ String 1,00 78,3% 1096
string_basic16 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 16. Sắp xếp ký tự String 1,00 83,5% 1055
string_basic15 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 15. Từ chẵn lẻ String 1,00 69,7% 1053
string_basic14 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 14. Tí và 28tech String 1,00 80,6% 1082
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1,00 51,4% 1057
string_basic12 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa String 1,00 59,3% 1121
string_basic11 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh String 1,00 78,3% 1123
string_basic10 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 10. Ký tự lặp đầu tiên String 1,00 59,0% 1146
string_basic09 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 9. Chèn String 1,00 75,6% 1192
string_basic08 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 8. 28tech vào Tèo String 1,00 57,1% 1183
string_basic07 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 7. In ra chữ số String 1,00 78,0% 1277
string_basic06 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 6. Sắp xếp chữ số String 1,00 40,2% 1191
string_basic05 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 5. Chèn dấu phẩy String 1,00 63,5% 1298
string_basic04 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 4. Số đẹp String 1,00 51,1% 1367
string_basic03 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 3. Tổng chữ số String 1,00 79,6% 1540
string_basic02 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 2. Lật ngược, in hoa, in thường String 1,00 57,1% 1487
string_basic01 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 1. Chữ số đứng giữa String 1,00 73,3% 1644