Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1,00 50,9% 1111
string_basic12 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa String 1,00 58,9% 1182
string_basic11 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh String 1,00 78,5% 1199
string_basic10 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 10. Ký tự lặp đầu tiên String 1,00 58,8% 1211
string_basic09 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 9. Chèn String 1,00 75,6% 1263
string_basic08 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 8. 28tech vào Tèo String 1,00 56,6% 1241
string_basic07 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 7. In ra chữ số String 1,00 77,5% 1348
string_basic06 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 6. Sắp xếp chữ số String 1,00 40,1% 1265
string_basic05 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 5. Chèn dấu phẩy String 1,00 63,6% 1373
string_basic04 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 4. Số đẹp String 1,00 51,0% 1453
string_basic03 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 3. Tổng chữ số String 1,00 79,7% 1632
string_basic02 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 2. Lật ngược, in hoa, in thường String 1,00 57,1% 1571
string_basic01 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 1. Chữ số đứng giữa String 1,00 72,8% 1746
array_basic50 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 50. Số cặp chẵn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 25,3% 1241
array_basic49 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 49. 28tech Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 40,0% 968
array_basic48 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 48. Dãy con liên tiếp tăng dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 35,4% 692
array_basic47 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 47. Dãy nguyên tố dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 24,6% 759
array_basic46 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 46. Cặp số chia hết cho 28 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 20,4% 958
array_basic45 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 45. Dãy con nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 67,6% 1054
array_basic44 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 44. Dãy con chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 68,9% 1010
array_basic43 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 43. Tổng của mọi dãy con Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 77,9% 1167
array_basic42 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 42. Next greater element Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 54,5% 1157
array_basic41 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 41. Xóa phần tử Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 70,2% 1252
array_basic40 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 40. Số lần xuất hiện của chữ số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 72,9% 1183
array_basic39 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 39. Dãy số 0 & 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 56,9% 1121
array_basic38 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 38. Tổng dãy số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 80,8% 1312
array_basic37 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 37. Tìm kiếm trong mảng 1 chiều Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 52,5% 1257
array_basic36 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 36. Vị trí lớn nhất, nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 60,8% 1295
array_basic35 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 35. Cộng trừ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 78,5% 1280
array_basic34 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 34. Unique array Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 69,6% 1302
array_basic33 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 33. Xoay phải Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 62,7% 1233
array_basic32 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 32. Xoay trái Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 46,2% 1268
array_basic31 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 31. Chèn mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 48,0% 1296
array_basic30 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 30. Mảng đánh dấu 5 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 57,0% 1524
array_basic29 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 29. Mảng đánh dấu 4 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 46,1% 1639
array_basic28 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 28. Mảng đánh dấu 3 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 62,0% 1763
array_basic27 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 27. Mảng đánh dấu 2 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 62,7% 1847
array_basic26 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 26. Mảng đánh dấu 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 53,8% 1938
array_basic25 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 25. Mảng chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 49,2% 1572
array_basic24 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 24. Cửa sổ cỡ K Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 73,1% 1759
array_basic23 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 23. Mảng cộng dồn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 79,4% 1877
array_basic22 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 22. Xóa phần tử Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,9% 1733
array_basic21 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 21. Chèn mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 52,8% 1802
array_basic20 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 20. Lớn hơn liền kề Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 67,9% 1867
array_basic19 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 19. Lật ngược mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 78,7% 2028
array_basic18 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 18. Liền kề trái dấu Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 30,1% 1721
array_basic17 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 17. Mảng đối xứng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 59,0% 2054
array_basic16 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 16. Liệt kê Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 54,1% 1829
array_basic15 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 15. Số lớn nhất, lớn thứ 2 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 45,7% 2102
array_basic14 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 14. gcd của mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 56,0% 2040