Phân tích điểm
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 17, Tháng 12, 2025, 13:23
weighted 100% (1,00pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 17, Tháng 12, 2025, 13:21
weighted 99% (0,99pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 6:13
weighted 97% (0,97pp)
31 / 31
AC
|
PY3
vào lúc 16, Tháng 12, 2025, 5:54
weighted 96% (0,96pp)
32 / 32
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 12, 2025, 12:50
weighted 94% (0,94pp)
30 / 30
AC
|
PY3
vào lúc 7, Tháng 12, 2025, 12:48
weighted 93% (0,93pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 1, Tháng 11, 2025, 5:19
weighted 91% (0,91pp)
6 / 6
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 8, 2025, 13:59
weighted 90% (0,90pp)
20 / 20
AC
|
PY3
vào lúc 15, Tháng 8, 2025, 13:11
weighted 89% (0,89pp)
30 / 30
AC
|
PY3
vào lúc 14, Tháng 8, 2025, 16:30
weighted 87% (0,87pp)
Mảng 1 Chiều Cơ Bản (46,100 điểm)
Mảng 1 Chiều Nâng Cao (0,300 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| Trailing zeros of array | 0,300 / 1 |
String (2,968 điểm)
| Bài | Điểm |
|---|---|
| [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh | 1 / 1 |
| [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa | 1 / 1 |
| [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ | 0,968 / 1 |