Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
oj30 [Làm Quen OJ]. Bài 30. Vẫn là 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 49,3% 399
oj29 [Làm Quen OJ]. Bài 29. 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 57,8% 407
oj28 [Làm Quen OJ]. Bài 28. Căn bậc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 71,9% 996
oj27 [Làm Quen OJ]. Bài 27. Chia hết Làm Quen Với Online Judge 1,00 49,1% 969
oj26 [Làm Quen OJ]. Bài 26. Gửi tiền ngân hàng Làm Quen Với Online Judge 1,00 62,7% 1038
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 38,7% 648
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,3% 634
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,9% 613
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,9% 661
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 68,3% 741
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 81,6% 714
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,1% 724
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 64,1% 1727
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,8% 1394
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1,00 40,3% 585
oj25 [Làm Quen OJ]. Bài 25. Số chia hết cho 3 hoặc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 36,0% 1203
oj24 [Làm Quen OJ]. Bài 24. Khoảng cách về gốc tọa độ Làm Quen Với Online Judge 1,00 49,8% 1271
oj23 [Làm Quen OJ]. Bài 23. Đổi tiền Làm Quen Với Online Judge 1,00 66,4% 1355
oj22 [Làm Quen OJ]. Bài 22. Tổng chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 77,9% 1429
oj21 [Làm Quen OJ]. Bài 21. Thể tích hình hộp chữ nhật Làm Quen Với Online Judge 1,00 73,6% 1371
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 33,8% 1107
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 33,8% 1169
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1,00 51,2% 1249
string_basic12 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa String 1,00 59,0% 1314
string_basic11 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh String 1,00 78,4% 1341
array_basic50 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 50. Số cặp chẵn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 26,0% 1346
array_basic49 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 49. 28tech Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 40,9% 1054
array_basic48 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 48. Dãy con liên tiếp tăng dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 36,2% 768
array_basic47 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 47. Dãy nguyên tố dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 25,2% 837
array_basic46 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 46. Cặp số chia hết cho 28 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 21,3% 1067
array_basic45 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 45. Dãy con nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 67,9% 1162
array_basic44 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 44. Dãy con chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 69,6% 1111
array_basic43 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 43. Tổng của mọi dãy con Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 77,4% 1291
array_basic42 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 42. Next greater element Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 54,3% 1288
array_basic41 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 41. Xóa phần tử Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 70,9% 1372
array_basic40 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 40. Số lần xuất hiện của chữ số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 72,4% 1300
array_basic39 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 39. Dãy số 0 & 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 57,6% 1233
array_basic38 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 38. Tổng dãy số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 81,1% 1440
array_basic37 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 37. Tìm kiếm trong mảng 1 chiều Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 53,0% 1376
array_basic36 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 36. Vị trí lớn nhất, nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 60,5% 1418
array_basic35 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 35. Cộng trừ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 78,1% 1406
array_basic34 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 34. Unique array Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 69,9% 1428
array_basic33 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 33. Xoay phải Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,4% 1354
array_basic32 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 32. Xoay trái Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,0% 1394
array_basic31 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 31. Chèn mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 48,4% 1440
array_basic30 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 30. Mảng đánh dấu 5 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 57,5% 1686
array_basic29 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 29. Mảng đánh dấu 4 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 46,8% 1812
array_basic28 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 28. Mảng đánh dấu 3 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 61,5% 1956
array_basic27 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 27. Mảng đánh dấu 2 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 62,7% 2045
array_basic26 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 26. Mảng đánh dấu 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 53,9% 2173