Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 39.2% 564
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 64.5% 556
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 47.2% 535
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 65.4% 578
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 69.1% 654
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 81.4% 628
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 65.7% 638
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 63.5% 1649
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 63.5% 1321
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1.00 40.0% 556
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1.00 33.4% 1011
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1.00 33.3% 1081
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1.00 50.8% 1173
string_basic12 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa String 1.00 58.8% 1238
string_basic11 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh String 1.00 78.4% 1261
array_basic50 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 50. Số cặp chẵn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 25.5% 1274
array_basic49 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 49. 28tech Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 40.1% 991
array_basic48 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 48. Dãy con liên tiếp tăng dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 35.5% 713
array_basic47 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 47. Dãy nguyên tố dài nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 24.7% 786
array_basic46 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 46. Cặp số chia hết cho 28 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 20.8% 994
array_basic45 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 45. Dãy con nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 67.8% 1092
array_basic44 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 44. Dãy con chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 69.2% 1041
array_basic43 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 43. Tổng của mọi dãy con Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 77.8% 1208
array_basic42 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 42. Next greater element Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 54.3% 1195
array_basic41 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 41. Xóa phần tử Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 70.5% 1289
array_basic40 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 40. Số lần xuất hiện của chữ số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 72.8% 1217
array_basic39 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 39. Dãy số 0 & 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 57.1% 1160
array_basic38 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 38. Tổng dãy số Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 81.0% 1354
array_basic37 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 37. Tìm kiếm trong mảng 1 chiều Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 52.6% 1297
array_basic36 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 36. Vị trí lớn nhất, nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 60.7% 1333
array_basic35 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 35. Cộng trừ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 78.3% 1321
array_basic34 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 34. Unique array Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 69.5% 1345
array_basic33 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 33. Xoay phải Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 63.2% 1272
array_basic32 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 32. Xoay trái Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 46.5% 1309
array_basic31 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 31. Chèn mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 47.9% 1343
array_basic30 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 30. Mảng đánh dấu 5 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 57.0% 1574
array_basic29 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 29. Mảng đánh dấu 4 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 46.3% 1700
array_basic28 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 28. Mảng đánh dấu 3 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 61.7% 1834
array_basic27 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 27. Mảng đánh dấu 2 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 62.6% 1919
array_basic26 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 26. Mảng đánh dấu 1 Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 53.8% 2023
array_basic25 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 25. Mảng chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 49.2% 1633
array_basic24 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 24. Cửa sổ cỡ K Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 73.2% 1832
array_basic23 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 23. Mảng cộng dồn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 79.3% 1948
array_basic22 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 22. Xóa phần tử Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 48.1% 1794
array_basic21 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 21. Chèn mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 52.9% 1866
array_basic20 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 20. Lớn hơn liền kề Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 68.1% 1935
array_basic19 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 19. Lật ngược mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 78.4% 2107
array_basic18 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 18. Liền kề trái dấu Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 30.4% 1790
array_basic17 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 17. Mảng đối xứng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 59.2% 2131
array_basic16 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 16. Liệt kê Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 54.2% 1895