Problem list

ID Problem Category Points % AC # AC
math95 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 95. Số nguyên tố sinh đôi Lý Thuyết Số - Toán Học 1.00 20.9% 290
string68 [Xâu Ký Tự]. Bài 68. Phép cộng 28Tech String 1.00 55.7% 271
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 40.4% 499
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 64.5% 500
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 47.4% 489
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 66.1% 515
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 71.2% 591
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 82.3% 571
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 65.6% 584
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 63.1% 1605
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1.00 63.5% 1271
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1.00 40.0% 532
oj23 [Làm Quen OJ]. Bài 23. Đổi tiền Làm Quen Với Online Judge 1.00 65.8% 1099
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1.00 32.9% 941
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1.00 32.6% 1005
string_basic35 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 35. Sunday league String 1.00 59.8% 651
string_basic34 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 34. Tần suất của tên người String 1.00 68.3% 841
string_basic33 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 33. Tần suất của từ 2 String 1.00 78.4% 777
string_basic32 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 32. Tần suất của từ String 1.00 84.9% 872
string_basic31 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 31. Tần suất ký tự String 1.00 80.3% 835
string_basic30 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 30. Permutation String 1.00 64.2% 872
string_basic29 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 29. Già và trẻ String 1.00 56.3% 789
string_basic28 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 28. So sánh 2 số nguyên lớn String 1.00 54.2% 1077
string_basic27 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 27. Kiểm tra email String 1.00 51.8% 915
string_basic26 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 26. Số hợp lệ 1 String 1.00 68.9% 760
string_basic25 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 25. Phone number check String 1.00 55.4% 920
string_basic24 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 24. Loại bỏ dấu cách thừa String 1.00 82.6% 936
string_basic23 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 23. Kiểm tra xâu đối xứng String 1.00 83.5% 922
string_basic22 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 22. Char array to string String 1.00 83.5% 931
string_basic21 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 21. to_string String 1.00 58.1% 904
string_basic20 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 20. Các từ thuận nghịch String 1.00 61.9% 991
string_basic19 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 19. Đếm số lượng tự khác nhau String 1.00 66.9% 1158
string_basic18 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 18. Sắp xếp từ theo chiều dài String 1.00 64.6% 1247
string_basic17 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 17. Sắp xếp các từ String 1.00 78.2% 1125
string_basic16 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 16. Sắp xếp ký tự String 1.00 82.6% 1081
string_basic15 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 15. Từ chẵn lẻ String 1.00 69.7% 1084
string_basic14 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 14. Tí và 28tech String 1.00 80.3% 1112
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1.00 50.9% 1084
string_basic12 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 12. Đếm từ in hoa String 1.00 58.9% 1152
string_basic11 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 11. Ngày sinh String 1.00 78.4% 1170
string_basic10 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 10. Ký tự lặp đầu tiên String 1.00 58.9% 1181
string_basic09 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 9. Chèn String 1.00 75.6% 1231
string_basic08 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 8. 28tech vào Tèo String 1.00 57.1% 1211
string_basic07 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 7. In ra chữ số String 1.00 77.5% 1312
string_basic06 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 6. Sắp xếp chữ số String 1.00 39.9% 1236
string_basic05 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 5. Chèn dấu phẩy String 1.00 63.3% 1337
string_basic04 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 4. Số đẹp String 1.00 51.0% 1416
string_basic03 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 3. Tổng chữ số String 1.00 79.6% 1590
string_basic02 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 2. Lật ngược, in hoa, in thường String 1.00 57.1% 1534
string_basic01 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 1. Chữ số đứng giữa String 1.00 72.7% 1705