Danh sách bài

ID Bài Nhóm Điểm % AC # AC
oj35 [Làm Quen OJ]. Bài 35. Thể tích hình trụ Làm Quen Với Online Judge 1,00 28,9% 142
oj34 [Làm Quen OJ]. Bài 34. Một số kiến thức về số học cơ bản Làm Quen Với Online Judge 1,00 28,7% 133
oj33 [Làm Quen OJ]. Bài 33. Số chẵn có K chữ số Làm Quen Với Online Judge 1,00 48,4% 155
oj32 [Làm Quen OJ]. Bài 32. Số chia hết cho 3 5 hoặc 11. Làm Quen Với Online Judge 1,00 74,6% 159
oj31 [Làm Quen OJ]. Bài 31. Số chia hết cho cả 3 và 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 69,2% 162
oj30 [Làm Quen OJ]. Bài 30. Vẫn là 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 49,2% 235
oj29 [Làm Quen OJ]. Bài 29. 3 chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 54,7% 243
oj28 [Làm Quen OJ]. Bài 28. Căn bậc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 71,0% 844
oj27 [Làm Quen OJ]. Bài 27. Chia hết Làm Quen Với Online Judge 1,00 48,0% 818
oj26 [Làm Quen OJ]. Bài 26. Gửi tiền ngân hàng Làm Quen Với Online Judge 1,00 62,0% 878
array_basic60 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 60. Dãy số chia dư Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 39,4% 550
array_basic58 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 58. Cặp đôi xa cách Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 64,9% 547
array_basic57 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 57. Cặp số Fibonacci Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 47,1% 529
array_basic56 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 56. Cặp số có hiệu bằng k Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,5% 571
array_basic55 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 55. Thay đổi nguyên tố Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 69,4% 645
array_basic54 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 54. Thứ tự chẵn lẻ Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 81,5% 623
array_basic53 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 53. Liệt kê vị trí số nhỏ nhất Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 65,7% 631
array_basic52 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 52. Nhỏ hơn Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,4% 1645
array_basic51 [Mảng 1 Chiều Cơ Bản]. Bài 51. Duyệt mảng Mảng 1 Chiều Cơ Bản 1,00 63,7% 1313
greedy46 Trailing zeros of array Mảng 1 Chiều Nâng Cao 1,00 40,0% 550
oj25 [Làm Quen OJ]. Bài 25. Số chia hết cho 3 hoặc 5 Làm Quen Với Online Judge 1,00 34,9% 1056
oj24 [Làm Quen OJ]. Bài 24. Khoảng cách về gốc tọa độ Làm Quen Với Online Judge 1,00 48,8% 1133
oj23 [Làm Quen OJ]. Bài 23. Đổi tiền Làm Quen Với Online Judge 1,00 65,8% 1207
oj22 [Làm Quen OJ]. Bài 22. Tổng chữ số cuối cùng Làm Quen Với Online Judge 1,00 78,4% 1270
oj21 [Làm Quen OJ]. Bài 21. Thể tích hình hộp chữ nhật Làm Quen Với Online Judge 1,00 73,5% 1224
math14 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 14. Trailing zero Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 33,2% 1005
math13 [Lý Thuyết Số - Toán Học]. Bài 13. Bậc của thừa số nguyên tố trong N! Lý Thuyết Số - Toán Học 1,00 33,1% 1076
string_basic35 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 35. Sunday league String 1,00 58,9% 690
string_basic34 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 34. Tần suất của tên người String 1,00 68,5% 886
string_basic33 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 33. Tần suất của từ 2 String 1,00 77,8% 819
string_basic32 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 32. Tần suất của từ String 1,00 84,0% 921
string_basic31 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 31. Tần suất ký tự String 1,00 79,7% 898
string_basic30 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 30. Permutation String 1,00 63,4% 941
string_basic29 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 29. Già và trẻ String 1,00 56,1% 849
string_basic28 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 28. So sánh 2 số nguyên lớn String 1,00 54,0% 1160
string_basic27 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 27. Kiểm tra email String 1,00 51,9% 953
string_basic26 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 26. Số hợp lệ 1 String 1,00 67,5% 824
string_basic25 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 25. Phone number check String 1,00 55,4% 975
string_basic24 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 24. Loại bỏ dấu cách thừa String 1,00 82,6% 991
string_basic23 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 23. Kiểm tra xâu đối xứng String 1,00 83,0% 975
string_basic22 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 22. Char array to string String 1,00 82,1% 984
string_basic21 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 21. to_string String 1,00 58,4% 955
string_basic20 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 20. Các từ thuận nghịch String 1,00 61,5% 1047
string_basic19 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 19. Đếm số lượng tự khác nhau String 1,00 67,5% 1235
string_basic18 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 18. Sắp xếp từ theo chiều dài String 1,00 65,0% 1322
string_basic17 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 17. Sắp xếp các từ String 1,00 78,0% 1194
string_basic16 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 16. Sắp xếp ký tự String 1,00 82,2% 1148
string_basic15 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 15. Từ chẵn lẻ String 1,00 69,9% 1144
string_basic14 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 14. Tí và 28tech String 1,00 79,6% 1179
string_basic13 [Xâu Ký Tự Cơ Bản]. Bài 13. Liệt kê từ String 1,00 51,1% 1153